búng tay tiếng anh
Bạn đang tìm kiếm mẫu âm thanh Ngón Tay? Pikbest đã tìm thấy 954 hiệu ứng âm thanh chứng khoán miễn phí tuyệt vời Ngón Tay. Thêm bản quyền Ngón Tay mẫu miễn phí Tải xuống miễn phí cho mục đích thương mại,vui lòng truy cập PIKBEST.COM
Theo sachvang.org cập nhật ngày 20/10/2022, sách Sổ Tay Tiếng Anh 8 được bán với giá 30.400đ. Bạn có thể mua tại đây để ủng hộ tác giả. Tìm kiếm liên quan. Download Sổ Tay Tiếng Anh 8 PDF. Sổ Tay Tiếng Anh 8 MOBI. Sổ Tay Tiếng Anh 8 Sách Tham Khảo Cấp 1, 2, 3 PDF. Sổ Tay Tiếng Anh 8
File format: .mp3. File size: 97 kb. Popularity: 8731 lượt xem – 5182 lượt tải. Description: Trên đây là hiệu ứng âm thanh tiếng búng tay mp3. Hiệu ứng âm thanh mô tả hoạt động của con người búng tay tạo ra tiếng “tách”, có thể sử dụng trong cảnh hoạt động hóa phép của nhân
búng tay (also: sự cắn, sự táp, sự đớp) volume_up. snap {noun} tiếng vỗ tay noun. English. hand; tràng pháo tay noun. English. hand; non tay
Dịch trong bối cảnh "HẮN BÚNG TAY" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "HẮN BÚNG TAY" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
Cashberry Lừa Đảo. Từ điển Việt-Anh búng tay Bản dịch của "búng tay" trong Anh là gì? vi búng tay = en volume_up snap chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI búng tay {danh} EN volume_up snap Bản dịch VI búng tay {danh từ} búng tay từ khác sự cắn, sự táp, sự đớp volume_up snap {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "búng tay" trong tiếng Anh búng động từEnglishflicktay danh từEnglishhandhandhandhandgang tay danh từEnglishhandtiếng vỗ tay danh từEnglishhandtràng pháo tay danh từEnglishhandnon tay tính từEnglishgreeninexperiencedbàn tay danh từEnglishhandtruyền tay động từEnglishpasschia tay động từEnglishbreak upleaveáo cộc tay danh từEnglishblouseshirtnhanh tay danh từEnglishalertquả tạ tay danh từEnglishdumbbellbó tay tính từEnglishhelplessngười ném đá giấu tay danh từEnglishsneak Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese búi cỏbúi tóc nhỏbúnbún bòbún chảbún riêubún thangbún tàubún ốcbúng búng tay búpbúp bêbúp bê Ngabúp phêbútbút bibút chiếnbút chìbút chì màubút cứ commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
Dictionary Vietnamese-English búng What is the translation of "búng" in English? chevron_left chevron_right Translations VI lời nói lúng búng {noun} More A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Social Login
Bạn đang thắc mắc về câu hỏi búng tay tiếng anh nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi búng tay tiếng anh, từ đó sẽ giúp bạn có được đáp án chính xác nhất. Bài viết dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ TAY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển TAY – Translation in English – TAY in English Translation – tay Tiếng Anh là gì – mẫu câu có từ búng tay’ trong Tiếng Việt được dịch … – tay trong Tiếng Anh là gì? – English 19 búng tay tiếng anh mới nhất 2022 – Tra từ – Định nghĩa của từ búng tay’ trong từ điển Lạc ViệtNhững thông tin chia sẻ bên trên về câu hỏi búng tay tiếng anh, chắc chắn đã giúp bạn có được câu trả lời như mong muốn, bạn hãy chia sẻ bài viết này đến mọi người để mọi người có thể biết được thông tin hữu ích này nhé. Chúc bạn một ngày tốt lành! Top Tiếng Anh -TOP 10 bù nhìn tiếng anh HAY và MỚI NHẤTTOP 7 bô nớt tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 10 bóng chuyền tiếng anh HAY và MỚI NHẤTTOP 9 bóng bàn tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 7 bò tót tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 bí ngô tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 bình tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT
Home Recent Posts Pages Tiếng vỗ tay Khán Giả Tiếng vỗ tay Sự Kiện » Hãy tìm kiếm âm thanh, tiếng động bạn cần Tiếng vỗ tay Khán Giả Tiếng vỗ tay Sự Kiện » Hãy tìm kiếm âm thanh, tiếng động bạn cần Mới nhất Tiếng chuông thông báo Đồng hồ Casio kêu 1 lần Tiếng chuông báo Đồng hồ Điện tử Casio kêu Tít tít… Tiếng chuông báo thức Đồng hồ Casio âm thanh thực Tiếng bấm, điều chỉnh giờ đồng hồ Casio Tiếng Xách balo lên, tiếng Cầm, nhặt túi Xách lên Tổng hợp tiếng túi Xách, Balo sột soạt, rọc rẹc… Tổng hợp tiếng túi đóng/ mở Balo, túi Xách Tiếng cầm lấy, nhặt túi Xách lên Tiếng Cầm lấy, Lượm, Nhặt cuốn sách, tập vở… Hiệu ứng âm thanh Cầm lấy, Nhặt, Lượm đồ vật Được quan tâm Hiệu ứng âm thanh Du hành thời gian What’s up Fuckers sound effect Bamboo hit sound effect Video Nói thế thì chịu rồi Chứ biết sao giờ Rambo meme Tiếng Cười của Kira’s Bản gốc Tiếng Sấm Chớp bất chợt trong ngày nắng Meme sound effects Tiếng chuông thông báo Đồng hồ Casio kêu 1 lần Hiệu ứng âm thanh Cầm lấy, Nhặt, Lượm đồ vật Tiếng Cầm lấy, Lượm, Nhặt đồ vật Hoạt hình Categorys Tiếng độngTiếng xe cộTiếng con ngườiHiệu ứng âm thanhĐánh nhau, vũ khíÂm thanh phép thuậtÂm thanh hung dữ ghê sợTiếng đồ công nghệTiếng thiên nhiênTiếng động vậtNhạc nền videoNhạc chuôngVideo dựng phimTrang chủ Thẻ mẫu tiếng động phổ biến nhất bất ngờ ngạc nhiên, tiếng Súng, nhạc nền video, âm thanh kinh dị, tiếng chim cảnh, video nền xanh, căng thẳng hồi hộp, câu nói trend, vui nhộn hài hước, âm thanh hoạt hình, tiếng Cười, sound effect, nhạc chuông, meme mèo, nhạc chuông mặc định, nhạc chuông tin nhắn Home Recent Posts Pages ADS Bottom
Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "bún thang" trong tiếng Anh thang danh từEnglishscalebún danh từEnglishrice noodlesđi lang thang động từEnglishwalkwander aboutthênh thang tính từEnglishvastthanh ngang của thang danh từEnglishrungcuộc đi lang thang động từEnglishroamtay vịn cầu thang danh từEnglishhandrailcái thang danh từEnglishladderngười đi lang thang danh từEnglishroamercầu thang danh từEnglishstairwayleo thang động từEnglishescalatelang thang động từEnglishwanderlang thang tính từEnglishvagrantbún tàu danh từEnglishChinese vermicelliruộng bậc thang danh từEnglishterraced fieldsbắc thang động từEnglishset up a ladderbún bò danh từEnglishvermicelli and beefbún chả danh từEnglishvermicelli and grilled chopped meatbún ốc danh từEnglishvermicelli and shellfish soup
búng tay tiếng anh